"races" in Vietnamese
Definition
'races' có thể chỉ những cuộc thi xem ai nhanh nhất, hoặc các nhóm người, động vật hay thực vật có đặc điểm chung nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'races' chủ yếu dùng cho các cuộc thi thể thao như 'cuộc đua xe', 'cuộc đua ngựa'. Nghĩa 'chủng tộc' khá nhạy cảm và nên tránh dùng tùy tiện.
Examples
The school has running races every spring.
Mỗi mùa xuân, trường tổ chức các cuộc **đua** chạy.
We watched horse races on TV last night.
Tối qua chúng tôi xem các **cuộc đua** ngựa trên TV.
The museum teaches about different races of dogs.
Bảo tàng dạy về các **chủng loại** chó khác nhau.
There are so many races this weekend that the whole town will be busy.
Cuối tuần này có rất nhiều **cuộc đua** nên cả thị trấn sẽ bận rộn.
He spends every summer going to car races with his dad.
Hè nào cậu ấy cũng đi xem **cuộc đua** ô tô với bố.
The conversation about human races made everyone a little uncomfortable.
Cuộc trò chuyện về các **chủng tộc** loài người khiến mọi người cảm thấy hơi khó xử.