Herhangi bir kelime yazın!

"racers" in Vietnamese

tay đuavận động viên đua

Definition

Những người hoặc động vật tham gia vào các cuộc đua, như đua xe, đua ngựa hoặc chạy bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và động vật trong mọi loại cuộc đua (‘car racers’, ‘professional racers’). Không dùng cho hành động chỉ đơn giản là vội vàng.

Examples

The fastest racers get a trophy at the end of the race.

Những **tay đua** nhanh nhất sẽ nhận được cúp ở cuối cuộc đua.

There are ten racers on the track today.

Hôm nay có mười **tay đua** trên đường đua.

The racers wore colorful uniforms.

Các **tay đua** mặc đồng phục sặc sỡ.

All the racers lined up at the starting line, ready to begin.

Tất cả các **tay đua** đã xếp hàng tại vạch xuất phát, sẵn sàng bắt đầu.

Many famous racers started their careers in small hometown competitions.

Nhiều **tay đua** nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp từ các cuộc thi nhỏ ở quê nhà.

Two racers broke the record that day—it was incredible to watch.

Hai **tay đua** đã phá kỷ lục trong ngày hôm đó—thật tuyệt vời khi chứng kiến.