Type any word!

"racer" in Vietnamese

tay đua

Definition

'Racer' chỉ người, động vật hoặc phương tiện tham gia cuộc đua, thường để nói về sự nhanh nhẹn và cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tay đua' có thể chỉ người, động vật, hoặc xe. Thường dùng trong thể thao: 'tay đua xe đạp', 'tay đua ô tô'. Không nhầm với 'racerback' (kiểu áo).

Examples

The racer won the gold medal in the sprint.

**Tay đua** đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy nước rút.

My brother wants to be a racer when he grows up.

Em trai tôi muốn trở thành một **tay đua** khi lớn lên.

The fastest racer finished in only ten seconds.

**Tay đua** nhanh nhất hoàn thành chỉ trong mười giây.

As a child, she dreamed of being a Formula One racer.

Hồi nhỏ, cô ấy từng mơ làm **tay đua** F1.

That old car is no racer, but it still gets me where I need to go.

Chiếc xe cũ đó chẳng phải là **tay đua**, nhưng nó vẫn chở tôi đến nơi cần thiết.

The two top racers pushed each other right up to the finish line.

Hai **tay đua** hàng đầu rượt đuổi nhau đến vạch đích.