"racehorse" بـVietnamese
التعريف
Một con ngựa được nuôi và huấn luyện đặc biệt để thi đấu trong các cuộc đua, thường là trên đường đua.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ngựa đua' chỉ dùng cho ngựa tham gia đua chính thức, không dùng cho các loại ngựa nhanh thông thường hoặc cho người/vật. Thường gặp trong cụm như 'ngựa đua nòi', 'huấn luyện viên ngựa đua'.
أمثلة
The racehorse runs very fast on the track.
**Ngựa đua** chạy rất nhanh trên đường đua.
She wants to become a racehorse trainer.
Cô ấy muốn trở thành huấn luyện viên **ngựa đua**.
The new racehorse is very expensive.
**Ngựa đua** mới rất đắt tiền.
That old racehorse used to win every major competition.
**Ngựa đua** già đó từng thắng mọi cuộc thi lớn.
He bought a racehorse hoping it would make him rich.
Anh ấy đã mua một **ngựa đua** với hy vọng sẽ làm giàu.
Not every racehorse becomes famous, but they can all run fast.
Không phải **ngựa đua** nào cũng nổi tiếng, nhưng tất cả đều chạy rất nhanh.