"race" 的Vietnamese翻译
释义
'Cuộc đua' là một trận thi đấu xem ai nhanh hơn hoặc về đích trước. 'Chủng tộc' là nhóm người có những đặc điểm thể chất và nguồn gốc chung.
用法说明(Vietnamese)
'Cuộc đua' dùng cho thể thao, xe hoặc động vật. 'Chủng tộc' là chủ đề nhạy cảm khi nói về con người. 'Race against time' nghĩa là chạy đua với thời gian.
例句
Tom won the race at school today.
Tom đã thắng **cuộc đua** ở trường hôm nay.
The marathon is a long race.
Marathon là một **cuộc đua** dài.
People of every race live in this city.
Mọi **chủng tộc** đều sống ở thành phố này.
They had to race against time to finish the project.
Họ phải **chạy đua** với thời gian để hoàn thành dự án.
Are you going to watch the Formula 1 race this weekend?
Bạn có xem **cuộc đua** Formula 1 cuối tuần này không?
No one cares what race you are—everyone is welcome here.
Không ai quan tâm bạn thuộc **chủng tộc** nào—mọi người đều được chào đón ở đây.