"raccoons" 的Vietnamese翻译
释义
Gấu mèo là loài động vật cỡ vừa, sống về đêm, có dấu lông đen quanh mắt và đuôi xù với các khoanh. Chúng nổi tiếng thông minh và hay tìm đồ ăn trong thùng rác.
用法说明(Vietnamese)
Gấu mèo chủ yếu sống ở Bắc Mỹ và nổi tiếng là thông minh, tinh nghịch. Đừng nhầm với chồn hoặc chuột túi nhỏ (possum).
例句
Raccoons have black markings around their eyes.
Quanh mắt của **gấu mèo** có vệt màu đen.
Many people see raccoons in their backyards at night.
Nhiều người thấy **gấu mèo** trong sân sau vào ban đêm.
Raccoons like to eat fruit, insects, and small animals.
**Gấu mèo** thích ăn trái cây, côn trùng và động vật nhỏ.
Last night, a group of raccoons knocked over our trash cans.
Tối qua, một nhóm **gấu mèo** đã lật đổ thùng rác của chúng tôi.
Some people think raccoons are cute, but others see them as pests.
Có người nghĩ **gấu mèo** dễ thương, nhưng người khác lại xem chúng là loài gây hại.
If you leave food outside, raccoons are sure to find it.
Nếu bạn để đồ ăn ngoài trời, **gấu mèo** chắc chắn sẽ tìm thấy.