输入任意单词!

"raccoon" 的Vietnamese翻译

gấu mèo

释义

Gấu mèo là một loài động vật nhỏ, lông dày, có vệt đen quanh mắt giống như mặt nạ và đuôi xù sọc. Gấu mèo thường thông minh và kiếm ăn vào ban đêm, hay xuất hiện gần người.

用法说明(Vietnamese)

‘Gấu mèo’ thường chỉ loài ở Bắc Mỹ, đôi khi dùng cho động vật tương tự. Không nhầm với ‘chồn’ hoặc ‘chó mèo’. Dạng số nhiều là ‘những con gấu mèo’.

例句

A raccoon has a black mask on its face.

**Gấu mèo** có một vệt đen như mặt nạ trên mặt.

The raccoon is looking for food at night.

**Gấu mèo** đang tìm kiếm thức ăn vào ban đêm.

Have you ever seen a raccoon in your yard?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **gấu mèo** trong sân nhà mình chưa?

Don't leave trash outside, or a raccoon might tear it open.

Đừng để rác ngoài trời kẻo **gấu mèo** sẽ bới tung nó ra.

That cat looks almost like a raccoon with those markings!

Con mèo đó trông gần giống như **gấu mèo** với các vệt ấy!

I stayed quiet while a raccoon crossed the road last night.

Tôi đã lặng im khi một **gấu mèo** băng qua đường tối qua.