"rabid" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả động vật mắc bệnh dại. Ngoài ra, nó cũng chỉ những người cực kỳ cuồng nhiệt hoặc quá khích về một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Động vật: 'chó dại', 'động vật dại' dùng trong ngữ cảnh y khoa; con người: 'fan cuồng', 'người cực đoan', thường mang nghĩa tiêu cực, không nên dùng cho người một cách trực tiếp trừ khi mạnh nhấn mạnh tính cực đoan.
Examples
The rabid dog was captured by animal control.
Con **chó dại** đã bị đội kiểm soát động vật bắt giữ.
Be careful, rabid animals can be very dangerous.
Hãy cẩn thận, động vật **dại** có thể rất nguy hiểm.
He is a rabid football fan.
Anh ấy là một **cuồng nhiệt** của bóng đá.
After being bitten by a rabid raccoon, she needed immediate treatment.
Sau khi bị một con **gấu mèo dại** cắn, cô ấy cần được chữa trị ngay lập tức.
Online arguments can get out of hand when rabid supporters refuse to listen.
Các cuộc tranh luận trên mạng có thể mất kiểm soát khi **những người cuồng nhiệt** không chịu lắng nghe.
You should see how rabid people get about their favorite TV shows.
Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy mọi người **cuồng nhiệt** vì chương trình TV yêu thích của mình như thế nào.