Type any word!

"rabbits" in Vietnamese

thỏ

Definition

Động vật nhỏ có tai dài, lông mềm và chân sau khỏe để nhảy. Chúng thường được nuôi làm thú cưng và cũng sống trong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đếm được: 'một con thỏ', 'hai con thỏ'. 'Bunny' dịch là 'thỏ con' hoặc dùng với trẻ em. Các cụm từ hay gặp: 'thỏ cảnh', 'thỏ hoang', 'sinh sản như thỏ' (rất nhanh).

Examples

The rabbits are in the garden.

Những con **thỏ** đang ở trong vườn.

My sister has two pet rabbits.

Chị tôi có hai con **thỏ** làm thú cưng.

We saw rabbits near the trees.

Chúng tôi đã thấy **thỏ** gần các cây.

The neighbor's rabbits keep getting into our yard.

**Thỏ** của hàng xóm cứ vào sân nhà tôi hoài.

Kids always get excited when they see rabbits at the farm.

Trẻ con lúc nào cũng hào hứng khi thấy **thỏ** ở nông trại.

I didn't know rabbits could dig that fast.

Tôi không biết **thỏ** có thể đào nhanh như vậy.