Tapez n'importe quel mot !

"quota" in Vietnamese

hạn ngạch

Definition

Một lượng hoặc số lượng cố định mà ai đó được phép có hoặc phải đạt được, thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính phủ hoặc khi phân bổ nguồn lực. Các cụm như 'quota system' nghĩa là hệ thống hạn ngạch. Đừng nhầm với 'quote' (báo giá hay trích dẫn).

Examples

Each worker must reach a quota of five products per day.

Mỗi công nhân phải đạt **hạn ngạch** là năm sản phẩm mỗi ngày.

The government set a quota for rice imports.

Chính phủ đã đặt ra **hạn ngạch** cho việc nhập khẩu gạo.

My sales quota was higher this month.

**Hạn ngạch** bán hàng của tôi tháng này cao hơn.

She met her quota early and left work at noon.

Cô ấy đã hoàn thành **hạn ngạch** sớm và rời công việc lúc trưa.

There's a quota system to ensure fairness in college admissions.

Có hệ thống **hạn ngạch** để đảm bảo công bằng trong tuyển sinh đại học.

Don’t worry, I’ll help you hit your quota before the deadline.

Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn hoàn thành **hạn ngạch** trước thời hạn.