输入任意单词!

"quo" 的Vietnamese翻译

nguyên trạnghiện trạng (status quo)

释义

'Quo' thường xuất hiện trong cụm từ 'status quo', chỉ tình trạng hiện tại hoặc trạng thái đang tồn tại.

用法说明(Vietnamese)

'Quo' không dùng riêng lẻ, chỉ dùng trong 'status quo'. 'Giữ nguyên status quo' tức là duy trì tình trạng hiện tại.

例句

The government wants to keep the quo unchanged.

Chính phủ muốn giữ **nguyên trạng** không thay đổi.

It is hard to change the quo in society.

Thay đổi **nguyên trạng** trong xã hội là rất khó.

People are comfortable with the quo.

Mọi người cảm thấy thoải mái với **nguyên trạng**.

Many leaders are afraid to upset the quo.

Nhiều nhà lãnh đạo sợ phá vỡ **nguyên trạng**.

Challenging the quo can lead to big changes.

Thách thức **nguyên trạng** có thể dẫn đến những thay đổi lớn.

She decided it was time to question the quo at work.

Cô ấy quyết định đã đến lúc đặt câu hỏi về **nguyên trạng** tại nơi làm việc.