"quiz" in Vietnamese
Definition
Bài kiểm tra ngắn là một bài kiểm tra gồm một số câu hỏi để kiểm tra kiến thức về một chủ đề, thường được sử dụng ở trường hoặc trong các trò chơi giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
"Quiz" thường dùng ở cả trường học và các trò chơi giải trí; trong trường, nó mang hàm ý bài kiểm tra ngắn. "Chơi quiz" hay "làm quiz" đều phổ biến.
Examples
We have a quiz in math class today.
Hôm nay lớp toán của chúng ta có **bài kiểm tra ngắn**.
The quiz has ten questions.
**Bài kiểm tra ngắn** gồm mười câu hỏi.
I studied hard for the science quiz.
Tôi đã học chăm chỉ cho **bài kiểm tra ngắn** môn khoa học.
Let’s play a movie quiz at the party tonight!
Tối nay chúng ta chơi **trò đố vui** về phim ở bữa tiệc nhé!
She forgot about the pop quiz and had to guess most answers.
Cô ấy quên mất **bài kiểm tra ngắn** bất ngờ và phải đoán hầu hết các câu trả lời.
He aced the geography quiz without even studying.
Cậu ấy đã làm rất tốt **bài kiểm tra ngắn** về địa lý mà không cần học bài.