"quixote" in Vietnamese
Definition
Một quixote là người sống lý tưởng tới mức phi thực tế, hay theo đuổi những giấc mơ khó thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Quixote là từ trang trọng hoặc dùng trong văn học. Thường mô tả ai đó cao đẹp nhưng xa rời thực tế, cũng có thể kèm ý hài hước hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.
Examples
He is a real quixote, always fighting for impossible causes.
Anh ấy thực sự là một **quixote**, luôn đấu tranh cho những điều không thể.
Some people called her a quixote for her dream to clean the ocean.
Có người gọi cô ấy là một **quixote** vì mơ làm sạch đại dương.
To his friends, he seemed like a quixote chasing fantasies.
Trong mắt bạn bè, anh ấy như một **quixote** đuổi theo ảo tưởng.
It's easy to admire a quixote, but sometimes their ideas just don't work in real life.
Thật dễ ngưỡng mộ một **quixote**, nhưng đôi khi ý tưởng của họ không phù hợp với thực tế.
He’s a bit of a quixote—always believing he can change the world by himself.
Anh ấy hơi **quixote**—luôn tin rằng mình có thể tự thay đổi thế giới.
Calling someone a quixote can be a compliment or a gentle tease, depending on the situation.
Gọi ai đó là **quixote** có thể là lời khen hoặc một câu đùa nhẹ tuỳ trường hợp.