"quitters" in Vietnamese
Definition
Những người dễ dàng từ bỏ hoặc không cố gắng nữa khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quitters' thiên về sắc thái tiêu cực, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi đánh giá ai đó thiếu nỗ lực. Hay xuất hiện trong cụm như 'Quitters never win.' Chủ yếu ở dạng số nhiều.
Examples
Quitters give up when things get hard.
**Người bỏ cuộc** sẽ từ bỏ khi mọi chuyện trở nên khó khăn.
My coach says quitters never win.
Huấn luyện viên của tôi nói rằng **người bỏ cuộc** sẽ không bao giờ chiến thắng.
There are no quitters on our team.
Đội của chúng tôi không có **người bỏ cuộc**.
People call us quitters, but we just found a better path.
Mọi người gọi chúng tôi là **người bỏ cuộc**, nhưng thực ra chúng tôi chỉ tìm được con đường tốt hơn.
Not everyone who leaves is a quitter; sometimes it’s the right choice.
Không phải ai rời đi cũng là **người bỏ cuộc**; đôi khi đó là lựa chọn đúng.
School isn’t just for winners or quitters, it’s for everyone.
Trường học không chỉ dành cho người thắng hay **người bỏ cuộc**, mà dành cho tất cả mọi người.