"quite" in Vietnamese
kháhoàn toàn
Definition
Được dùng để nhấn mạnh mức độ của điều gì đó, có thể là khá nhiều hoặc hoàn toàn tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'quite' có thể mang nghĩa 'khá' (khi đi với tính từ tích cực) hoặc 'rất'/'hoàn toàn' trong các biểu hiện mạnh. Đừng nhầm lẫn với 'quiet' (im lặng).
Examples
The movie was quite good, I liked it.
Bộ phim **khá** hay, tôi thích nó.
It’s quite cold today, better wear a coat.
Hôm nay **khá** lạnh, nên mặc áo khoác vào nhé.
She is quite tall for her age.
Cô ấy **khá** cao so với tuổi của mình.
I’m quite sure he won’t come to the party.
Tôi **hoàn toàn** chắc anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.
The test was quite difficult, wasn’t it?
Bài kiểm tra **khá** khó đúng không?
That’s quite an interesting idea; tell me more!
Đó là một ý tưởng **khá** thú vị; kể tôi nghe thêm đi!