"quirks" in Vietnamese
Definition
Những thói quen hoặc đặc điểm kỳ lạ, khác biệt của ai đó hoặc cái gì đó, thường làm họ trở nên thú vị hoặc độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa thân thiện, nói về những điểm khác biệt dễ thương, không phải khuyết điểm nghiêm trọng. Thường dùng trong các cụm như 'personality quirks', 'little quirks'.
Examples
One of her quirks is collecting old keys.
Một trong những **thói quen lạ** của cô ấy là sưu tầm chìa khóa cũ.
Everyone has their own little quirks.
Ai cũng có những **thói quen lạ** riêng của mình.
His quirks make him unique.
**Thói quen lạ** của anh ấy làm anh trở nên đặc biệt.
I love the little quirks you notice when you really get to know someone.
Tôi thích những **thói quen lạ** nhỏ mà bạn nhận ra khi thật sự hiểu một người.
Dealing with people’s quirks is just part of working in a big team.
Khi làm việc trong một nhóm lớn, bạn phải chấp nhận các **thói quen lạ** của mọi người.
She has a few quirks, but that’s what makes her so endearing.
Cô ấy có vài **thói quen lạ**, nhưng chính điều đó làm cô trở nên dễ mến.