"quincy" in Vietnamese
Definition
Quincy chủ yếu được dùng làm tên riêng, thường là tên hoặc họ. Ngoài ra, cũng có thể chỉ tên một số địa danh, đặc biệt là ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quincy' luôn viết hoa vì là danh từ riêng, dùng làm tên người (thường là nam) hoặc họ, đôi khi là tên địa điểm. Không dùng như danh từ hay động từ thông thường.
Examples
Quincy is my best friend.
**Quincy** là bạn thân nhất của tôi.
Have you ever visited Quincy, Massachusetts?
Bạn đã từng đến **Quincy**, bang Massachusetts chưa?
Quincy likes to play basketball after school.
**Quincy** thích chơi bóng rổ sau giờ học.
Everyone thinks Quincy has the best jokes in the class.
Mọi người đều nghĩ **Quincy** có những câu chuyện cười hay nhất lớp.
I met a guy named Quincy at the party last night.
Tối qua ở bữa tiệc, tôi đã gặp một chàng trai tên là **Quincy**.
Quincy is originally from Chicago but moved here two years ago.
**Quincy** vốn đến từ Chicago nhưng đã chuyển đến đây hai năm trước.