"quill" in Vietnamese
Definition
Một chiếc lông lớn của chim, đặc biệt từng dùng để viết bằng mực. Cũng có thể chỉ chiếc lông cứng và lớn của cánh hoặc đuôi chim.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quill' thường thấy trong bối cảnh lịch sử hay giả tưởng: 'write with a quill' nghĩa là viết bằng bút lông. Hiếm khi ám chỉ bút hiện đại. Đôi khi còn dùng cho lông lớn hoặc gai của con nhím.
Examples
He wrote the letter with a quill and ink.
Anh ấy đã viết bức thư bằng **bút lông** và mực.
The bird lost a large quill during flight.
Con chim bị rụng một **lông vũ lớn** khi đang bay.
A quill was used to sign important documents in the past.
Ngày xưa người ta dùng **bút lông** để ký các văn kiện quan trọng.
In old movies, you often see writers dipping their quill into ink.
Trong các bộ phim cũ, bạn thường thấy các nhà văn chấm **bút lông** vào mực.
The artist drew beautiful designs with a homemade quill.
Nghệ sĩ đã vẽ những hoa văn đẹp bằng **bút lông** tự chế.
Some porcupines have sharp quills for protection.
Một số con nhím có **lông gai nhọn** để tự vệ.