Type any word!

"quietly" in Vietnamese

lặng lẽnhẹ nhàng

Definition

Làm điều gì đó với ít tiếng ồn hoặc một cách nhẹ nhàng, bình tĩnh. Miêu tả cách ai đó nói, di chuyển hoặc hành động mà không gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'nói', 'ngồi', 'rời đi'. Phân biệt với 'quiet' (tính từ): 'quietly' dùng để miêu tả hành động, còn 'quiet' cho danh từ.

Examples

Please close the door quietly.

Làm ơn đóng cửa **lặng lẽ**.

The baby is sleeping, so speak quietly.

Em bé đang ngủ, nên hãy nói **nhẹ nhàng**.

She quietly sat by the window and read.

Cô ấy **lặng lẽ** ngồi bên cửa sổ và đọc sách.

He quietly left the room without saying goodbye.

Anh ấy **lặng lẽ** rời khỏi phòng mà không nói lời tạm biệt.

She quietly thanked everyone for their help.

Cô ấy **nhẹ nhàng** cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.

You can quietly say no if you're not comfortable.

Nếu không thoải mái, bạn có thể **lặng lẽ** nói không.