"quieter" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'yên tĩnh', dùng để chỉ người hoặc vật nào đó ít ồn ào hoặc bình lặng hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh (ví dụ: 'quieter than'). Có thể nói về độ ồn hoặc sự bình yên của nơi chốn. Đừng nhầm với 'quite' (rất).
Examples
My new car is quieter than my old one.
Xe hơi mới của tôi **yên tĩnh hơn** xe cũ.
Please be quieter in the library.
Làm ơn **yên tĩnh hơn** trong thư viện.
The countryside is quieter than the city.
Vùng quê thì **yên tĩnh hơn** thành phố.
Can you talk a bit quieter? I'm trying to concentrate.
Bạn nói **yên tĩnh hơn** chút được không? Tôi đang cố tập trung.
It gets quieter here after 10 p.m.
Sau 10 giờ tối, nơi này **yên tĩnh hơn**.
I like working when the house is quieter and everyone is asleep.
Tôi thích làm việc khi cả nhà **yên tĩnh hơn** và mọi người đã ngủ.