"quicksand" in Vietnamese
Definition
Là loại cát ướt, mềm, khi giẫm lên sẽ bị lún sâu và có thể làm mắc kẹt người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'cát lún' dùng chủ yếu cho hiện tượng tự nhiên, cũng có thể dùng ẩn dụ cho tình thế khó thoát ra ('emotional quicksand'). Không dùng với mạo từ số ít: 'rơi vào cát lún', không phải 'một cát lún'.
Examples
Be careful, there is quicksand near the river.
Cẩn thận, gần sông có **cát lún**.
The explorer got stuck in quicksand.
Nhà thám hiểm đã bị kẹt trong **cát lún**.
Animals sometimes fall into quicksand by accident.
Đôi khi động vật vô tình rơi vào **cát lún**.
She felt like her problems were emotional quicksand, pulling her down.
Cô ấy cảm thấy vấn đề của mình như **cát lún** cảm xúc, kéo cô ấy xuống mãi.
No matter how hard he tried, it was like moving through quicksand.
Dù cố gắng thế nào, anh ta vẫn cảm giác như đang di chuyển qua **cát lún**.
Old movies make quicksand seem much more dangerous than it really is.
Những bộ phim cũ làm cho **cát lún** trông nguy hiểm hơn thực tế nhiều.