Type any word!

"quiche" in Vietnamese

bánh quichebánh mặn kiểu Pháp

Definition

Bánh quiche là món bánh mặn kiểu Pháp với lớp vỏ bánh giòn, nhân gồm trứng, sữa hoặc kem, phô mai và có thể kèm rau củ, thịt hoặc hải sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quiche' thường giữ nguyên tên gốc khi nói về món ăn phương Tây, phổ biến trong các bữa sáng, brunch hoặc tiệc nhẹ. 'Quiche Lorraine' là biến thể nổi tiếng nhất.

Examples

A quiche has eggs and cheese inside.

**Bánh quiche** có nhân trứng và phô mai bên trong.

My mother baked a quiche for dinner.

Mẹ tôi đã nướng **bánh quiche** cho bữa tối.

I ate a slice of quiche at the cafe.

Tôi đã ăn một miếng **bánh quiche** ở quán cà phê.

Have you ever tried a spinach and mushroom quiche?

Bạn đã từng thử **bánh quiche** với rau chân vịt và nấm chưa?

At the brunch, everyone loved the homemade quiche.

Mọi người đều rất thích **bánh quiche** nhà làm trong bữa brunch.

He ordered a slice of quiche instead of a sandwich.

Anh ấy đã gọi một miếng **bánh quiche** thay vì sandwich.