"quench" en Vietnamese
Definición
Làm dịu cơn khát bằng cách uống, hoặc dập tắt lửa hay một cảm xúc mãnh liệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn 'satisfy' hay 'put out'. Hay dùng với 'thirst' và 'fire'. Không dùng nhiều cho cảm xúc hiện đại. Đừng nhầm với 'clench' (nắm chặt).
Ejemplos
I need water to quench my thirst.
Tôi cần nước để **giải khát**.
Firefighters quickly quenched the fire.
Lính cứu hoả đã **dập tắt** ngọn lửa rất nhanh.
Nothing could quench her curiosity.
Không gì có thể **giải khát** sự tò mò của cô ấy.
A cold lemonade really quenches you on a hot day.
Nước chanh lạnh thực sự **giải khát** vào ngày nóng.
How can I quench this feeling of restlessness?
Làm sao tôi có thể **dập tắt** cảm giác bồn chồn này?
A glass of water will quench you after this workout.
Một ly nước sẽ **giải khát** cho bạn sau khi tập luyện này.