"queers" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những người có xu hướng tình dục hoặc bản dạng giới khác với chuẩn mực thông thường. Nó thường được sử dụng trong cộng đồng LGBTQ+.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này đã được cộng đồng LGBTQ+ sử dụng một cách tự hào, nhưng có thể gây khó chịu cho một số người, nhất là ngoài cộng đồng. Hãy cân nhắc khi dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Many queers celebrate Pride Month in June.
Nhiều **người queer** tổ chức kỷ niệm Tháng Tự hào vào tháng Sáu.
The event is open to all queers and their friends.
Sự kiện mở cửa cho tất cả **người queer** và bạn bè của họ.
Some queers prefer not to use labels for themselves.
Một số **người queer** không muốn tự gán nhãn cho bản thân.
Back in college, I made most of my friends through local queers organizing events.
Khi còn học đại học, tôi kết bạn chủ yếu thông qua các sự kiện do **người queer** địa phương tổ chức.
Social media has helped young queers find community and support.
Mạng xã hội đã giúp **người queer** trẻ tìm kiếm cộng đồng và sự hỗ trợ.
Not all queers are comfortable being open about their identity at work.
Không phải tất cả **người queer** đều cảm thấy thoải mái khi công khai bản thân ở nơi làm việc.