好きな単語を入力!

"queens" in Vietnamese

nữ hoàng (số nhiều)những nữ hoàng

Definition

Dạng số nhiều của 'nữ hoàng'; chỉ những phụ nữ cầm quyền, vợ của vua hoặc người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho phụ nữ hoàng tộc, cũng có thể chỉ các phụ nữ nổi bật hoặc nghệ sĩ biểu diễn drag queen tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

The museum has pictures of famous queens from Europe.

Bảo tàng có hình các **nữ hoàng** nổi tiếng ở châu Âu.

In chess, both players start with one queen, not two queens.

Trong cờ vua, mỗi người chỉ bắt đầu với một **nữ hoàng**, không phải hai **nữ hoàng**.

The story is about two queens and their families.

Câu chuyện kể về hai **nữ hoàng** và gia đình của họ.

People still talk about those fashion queens from the '90s.

Mọi người vẫn còn nhắc đến những **nữ hoàng** thời trang thập niên 90 đó.

The drag show featured three local queens, and they were amazing.

Buổi diễn drag có ba **nữ hoàng** địa phương, họ thật tuyệt vời.

They walked in like queens and owned the whole room.

Họ bước vào như những **nữ hoàng** và chiếm trọn căn phòng.