好きな単語を入力!

"quarters" in Indonesian

xu 25 centmột phần tưnơi ở (chỗ ở, khu sinh hoạt)

Definition

'Quarters' có thể nghĩa là đồng 25 cent, một phần tư, hoặc nơi ở, đặc biệt trong môi trường quân đội hoặc chính thức.

Usage Notes (Indonesian)

Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ đồng xu, phần tư hoặc chỗ ở. 'living quarters' trang trọng và khác với 'room' hay 'home' thông thường.

Examples

I need two quarters for the washing machine.

Tôi cần hai **xu 25 cent** cho máy giặt.

Cut the apple into four quarters.

Cắt quả táo thành bốn **một phần tư**.

The soldiers returned to their quarters after dinner.

Sau bữa tối, các binh sĩ trở về **nơi ở** của mình.

Do you have any quarters? The parking meter only takes coins.

Bạn có **xu 25 cent** không? Máy đỗ xe chỉ nhận tiền xu thôi.

We spent the first three quarters of the meeting talking about the budget.

Chúng tôi dành ba **một phần tư** đầu của cuộc họp để nói về ngân sách.

The apartment is tiny, but the quarters are clean and comfortable.

Căn hộ nhỏ nhưng **chỗ ở** sạch sẽ, thoải mái.