Nhập bất kỳ từ nào!

"quarterly" in Vietnamese

hàng quý

Definition

Diễn ra mỗi ba tháng hoặc bốn lần một năm. Có thể chỉ những thứ được xuất bản hoặc thực hiện vào mỗi quý, như báo cáo hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, học thuật. Hay đi với danh từ như 'quarterly report', 'quarterly meeting'. Dạng trạng từ: 'paid quarterly' (được trả theo quý). Không nhầm với 'mỗi bốn tháng'.

Examples

We have a quarterly meeting at work.

Chúng tôi có cuộc họp **hàng quý** ở nơi làm việc.

The magazine is published quarterly.

Tạp chí được phát hành **hàng quý**.

Our quarterly report is due next week.

Báo cáo **hàng quý** của chúng tôi phải nộp vào tuần tới.

They review the budget on a quarterly basis.

Họ xem xét ngân sách theo cơ sở **hàng quý**.

Staff bonuses are paid quarterly, not monthly.

Thưởng cho nhân viên được trả **hàng quý**, không phải hàng tháng.

Let's schedule a quarterly check-in to track our progress.

Hãy lên lịch kiểm tra **hàng quý** để theo dõi tiến độ của chúng ta.