"quarter" in Vietnamese
Definition
'Quarter' là một trong bốn phần bằng nhau của một thứ gì đó. Ngoài ra, còn có thể chỉ 15 phút, một quý trong năm hoặc khu vực trong thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giờ giấc, 'quarter' thường dùng trong cụm như 'a quarter past...'. Ở kinh doanh, chỉ quý tài chính. Giao tiếp hằng ngày, thường nói 'a quarter of' thay vì 'one fourth of'.
Examples
I ate a quarter of the pizza.
Tôi đã ăn **một phần tư** chiếc bánh pizza.
The meeting starts at a quarter past nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ **mười lăm phút**.
Sales were better this quarter.
Doanh số trong **quý** này tốt hơn.
We’re already a quarter of the way through the book.
Chúng ta đã đọc xong **một phần tư** cuốn sách rồi.
The café is in the old quarter of the city.
Quán cà phê nằm trong **khu phố** cổ của thành phố.
Give me a quarter and I’ll be ready to go.
Cho tôi **một phần tư**, tôi sẽ sẵn sàng ngay.