Type any word!

"quarry" in Vietnamese

mỏ đácon mồi

Definition

Nơi khai thác đá từ lòng đất. Ngoài ra, còn chỉ con vật hoặc người đang bị săn đuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'mỏ đá' dùng trong xây dựng, môi trường. 'con mồi' nghe trang trọng, văn học. Không nhầm lẫn với 'query'. Hay gặp: 'stone quarry', 'hunted his quarry'.

Examples

They visited a quarry to see how stone is cut.

Họ đã đến thăm một **mỏ đá** để xem cách khai thác đá.

The wolf chased its quarry through the forest.

Con sói đuổi theo **con mồi** của nó trong rừng.

There is a large quarry outside the city.

Có một **mỏ đá** lớn ở ngoài thành phố.

After hours of searching, the hunter finally spotted his quarry.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, người thợ săn cuối cùng đã nhìn thấy **con mồi** của mình.

The abandoned quarry filled with water over the years and became a swimming spot.

Sau nhiều năm, **mỏ đá** bị bỏ hoang tràn đầy nước và trở thành nơi bơi lội.

Her main quarry was not animals, but rare plants in the mountains.

**Con mồi** chủ yếu của cô ấy không phải động vật mà là các loài cây quý hiếm trên núi.