"quarrels" in Vietnamese
Definition
Cãi vã là những cuộc tranh cãi hoặc bất hòa bằng lời nói, thường xảy ra giữa những người quen biết nhau, không dùng đến bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Quarrels thường dùng cho những cuộc cãi vã lặp đi lặp lại, nhất là giữa người thân hay bạn bè. Không dùng cho đánh nhau. Thường gặp trong cụm "family quarrels", "old quarrels".
Examples
Their parents often have quarrels about money.
Bố mẹ họ thường có những **cãi vã** về tiền bạc.
The sisters' quarrels made their mother sad.
Những **cãi vã** giữa các chị em khiến mẹ họ buồn.
There were many quarrels during the meeting.
Có rất nhiều **tranh cãi** trong buổi họp.
After so many quarrels, they finally agreed to talk things out.
Sau nhiều lần **cãi vã**, cuối cùng họ cũng đồng ý ngồi lại nói chuyện.
Old quarrels can sometimes hurt relationships for years.
Những **cãi vã** cũ đôi khi có thể làm tổn thương mối quan hệ trong nhiều năm.
We try to avoid quarrels in our team because they waste energy.
Chúng tôi cố tránh những **cãi vã** trong nhóm vì chúng làm tiêu hao năng lượng.