Type any word!

"quarreled" in Vietnamese

cãi nhau

Definition

Đã có cuộc tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt với ai đó, thường là về chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quarreled' là quá khứ của 'quarrel' và mang sắc thái trang trọng hoặc trong văn viết; trong nói chuyện thường dùng 'cãi nhau' hoặc 'gây gổ'. Thường kết hợp với 'với ai đó': 'cãi nhau với bạn'.

Examples

They quarreled about what movie to watch.

Họ **cãi nhau** về việc nên xem phim gì.

My parents quarreled last night.

Bố mẹ tôi **cãi nhau** tối qua.

The two brothers quarreled over a toy.

Hai anh em **cãi nhau** vì một món đồ chơi.

We quarreled and didn't speak for a week.

Chúng tôi **cãi nhau** và không nói chuyện suốt một tuần.

I can't remember why we quarreled in the first place.

Tôi không nhớ vì sao ban đầu chúng tôi **cãi nhau**.

They've quarreled many times, but always make up.

Họ đã **cãi nhau** rất nhiều lần, nhưng luôn làm lành.