"quarantine" in Vietnamese
Definition
Cách ly là thời gian mà người hoặc động vật được giữ tách biệt với người khác để ngăn ngừa lây lan dịch bệnh. Nó cũng có thể chỉ hành động hoặc nơi bị cách ly vì lý do sức khoẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cách ly' thường dùng trong y tế, du lịch hoặc với động vật. Hay đi kèm 'thời gian cách ly', 'đặt cách ly'. Đây là từ trang trọng hơn so với 'cô lập'.
Examples
He had to stay in quarantine for two weeks after traveling.
Anh ấy phải ở trong **cách ly** hai tuần sau khi đi du lịch.
The doctor explained the rules of quarantine to the family.
Bác sĩ đã giải thích các quy định về **cách ly** cho gia đình.
Animals showing symptoms must be put in quarantine.
Động vật có triệu chứng phải được đưa vào **cách ly**.
Nobody likes being in quarantine, but it helps keep others safe.
Không ai thích ở trong **cách ly**, nhưng nó giúp bảo vệ mọi người.
After three days in quarantine, she was finally allowed to go home.
Sau ba ngày trong **cách ly**, cô ấy cuối cùng đã được về nhà.
The city imposed a strict quarantine during the outbreak.
Trong đợt bùng phát, thành phố áp đặt **cách ly** nghiêm ngặt.