"quake" in Vietnamese
Definition
Rung mạnh hoặc chuyển động dữ dội; thường dùng cho hiện tượng mặt đất rung chuyển trong động đất, hoặc cơ thể rung vì sợ hoặc lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tin tức hoặc khoa học về động đất ('trận động đất'), cũng có thể dùng với rung vì cảm xúc như 'quake with fear'. Dùng được cả như động từ và danh từ.
Examples
The ground began to quake during the storm.
Mặt đất bắt đầu **rung chuyển** trong cơn bão.
A strong quake hit the city last night.
Tối qua, một **trận động đất** mạnh đã xảy ra ở thành phố.
His hands quaked as he held the paper.
Tay anh ấy **rung** khi cầm tờ giấy.
Everyone felt the entire house quake for a few seconds.
Mọi người đều cảm thấy cả căn nhà **rung lên** trong vài giây.
She tried to hide it, but her voice quaked with nerves.
Cô ấy cố giấu đi, nhưng giọng nói vẫn **rung lên vì lo lắng**.
The news of the disaster made the nation quake with fear.
Tin về thảm họa làm cho cả nước **rung lên vì sợ**.