Type any word!

"quaint" in Vietnamese

độc đáo (cổ kính)xinh xắn (theo kiểu xưa)

Definition

Hấp dẫn hoặc duyên dáng một cách cổ kính hay độc đáo. Nói về các vật, nơi chốn hoặc hành động có vẻ xưa và đặc biệt, gây thiện cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quaint' chủ yếu mang nghĩa tích cực, gợi cảm giác hoài cổ. Thường dùng cho nhà cổ, làng quê, cửa tiệm cũ, hoặc truyền thống. Không dùng cho người; tránh sử dụng cho thiết kế hiện đại.

Examples

We stayed in a quaint cottage in the countryside.

Chúng tôi ở lại một căn nhà tranh **độc đáo** ở vùng quê.

The village market had a quaint charm.

Chợ làng có nét quyến rũ **độc đáo**.

The shop sells quaint handmade toys.

Cửa hàng bán đồ chơi thủ công **xinh xắn**.

There’s a quaint little café around the corner you’d love.

Có một quán cà phê nhỏ **độc đáo** ngay góc phố mà bạn sẽ thích.

I love spending weekends in quaint old towns.

Tôi thích dành cuối tuần ở những thị trấn cổ **độc đáo**.

Her house is so quaint—full of antiques and cozy corners.

Nhà cô ấy rất **độc đáo**—đầy đồ cổ và các góc ấm cúng.