아무 단어나 입력하세요!

"quail" in Vietnamese

chim cút (danh từ)chùn bước (động từ, văn học)

Definition

Chim cút là loài chim nhỏ sống dưới đất, thường được săn để làm thức ăn. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ sự chùn bước vì sợ hãi (trong văn chương).

Usage Notes (Vietnamese)

'chim cút' là danh từ, số nhiều vẫn là 'chim cút' hoặc 'con chim cút.' Nghĩa động từ được dùng nhiều trong văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý 'trứng chim cút' là trứng của loài này.

Examples

A quail ran across the garden.

Một con **chim cút** chạy qua khu vườn.

We saw many quail on our hike.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều **chim cút** trên đường đi bộ đường dài.

The chef cooked quail for dinner.

Đầu bếp đã nấu **chim cút** cho bữa tối.

He didn't quail at the sound of thunder; he stayed calm.

Anh ấy không **chùn bước** trước tiếng sấm; anh ấy vẫn bình tĩnh.

Even the bravest may quail in front of danger.

Ngay cả người dũng cảm nhất cũng có thể **chùn bước** trước nguy hiểm.

The villagers hunted quail in the fields at dawn.

Người dân làng săn **chim cút** ngoài đồng vào lúc rạng đông.