Type any word!

"quagmire" in Vietnamese

đầm lầytình huống rắc rối

Definition

Quagmire là vùng đất mềm, lầy lội, khó đi qua. Từ này cũng dùng để chỉ tình huống rắc rối, khó thoát khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quagmire' là từ trang trọng, thường dùng trong báo chí hoặc chính trị khi nói về vấn đề khó khăn ('political quagmire'). Hiếm gặp dùng nghĩa đen trong giao tiếp. Đừng nhầm với 'dilemma' (giữa hai lựa chọn xấu), 'quagmire' là mắc kẹt không thoát được.

Examples

The hikers got stuck in a quagmire after it rained.

Sau cơn mưa, những người đi bộ bị kẹt trong **đầm lầy**.

The country is in an economic quagmire.

Đất nước đang lâm vào **tình huống rắc rối** kinh tế.

We accidentally drove our car into a quagmire and couldn't move.

Chúng tôi lái xe nhầm vào một **đầm lầy** và không thể di chuyển được.

Negotiating peace turned out to be a political quagmire.

Đàm phán hòa bình hóa ra là một **tình huống rắc rối** chính trị.

I'm in a real quagmire with these tax documents—it just gets more complicated!

Tôi thực sự lâm vào một **tình huống rắc rối** với mấy giấy tờ thuế này—càng làm càng rối!

Their relationship became a messy quagmire after the argument.

Sau cuộc cãi vã, mối quan hệ của họ trở thành một **tình huống rắc rối** bừa bộn.