Herhangi bir kelime yazın!

"quadruple" in Vietnamese

gấp bốn lầnbốn lần

Definition

Làm cho cái gì đó tăng lên bốn lần so với ban đầu; khi là tính từ, nghĩa là gấp bốn lần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quadruple' có thể là động từ ('quadruple sales') hoặc tính từ ('quadruple the size'), thường gặp trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật hoặc khoa học. Không nhầm với 'quadruplets' (sinh bốn con).

Examples

The company hopes to quadruple its profits next year.

Công ty hy vọng sẽ **gấp bốn lần** lợi nhuận vào năm tới.

Four times four is sixteen, so the quadruple of four is sixteen.

Bốn nhân bốn là mười sáu, vì vậy **bốn lần** của bốn là mười sáu.

The new stadium is quadruple the size of the old one.

Sân vận động mới **gấp bốn lần** kích thước của sân vận động cũ.

Gas prices have almost quadrupled since last year.

Giá xăng gần như đã **tăng gấp bốn lần** so với năm ngoái.

If we quadruple the speed, we'll get there in no time.

Nếu chúng ta **gấp bốn lần** tốc độ, chúng ta sẽ đến rất nhanh.

Their workload just quadrupled overnight.

Khối lượng công việc của họ vừa **tăng lên gấp bốn lần** chỉ sau một đêm.