"pygmy" in Vietnamese
Definition
'Lùn' dùng chỉ những nhóm người có chiều cao thấp bất thường (nhất là ở châu Phi), hoặc chỉ người/động vật nhỏ hơn bình thường; dùng cho con người có thể gây xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'lùn' để chỉ người trong các bối cảnh khoa học, học thuật; tuyệt đối tránh dùng để mô tả người bình thường vì dễ gây xúc phạm. Với tên động vật như 'pygmy hippo' thì không có vấn đề.
Examples
The pygmy hippo is much smaller than the common hippo.
Hà mã **lùn** nhỏ hơn hà mã thường rất nhiều.
Some Central African groups are described as pygmy peoples.
Một số nhóm ở Trung Phi được mô tả là dân tộc **lùn**.
A pygmy goat is a small breed kept as a pet.
Dê **lùn** là giống nhỏ nuôi làm thú cưng.
He collects rare animals, like the pygmy marmoset.
Anh ấy sưu tầm động vật hiếm, như khỉ **lùn** Marmoset.
Using pygmy to talk about a short person can be very rude.
Dùng từ **lùn** để chỉ người thấp có thể rất bất lịch sự.
I saw a pygmy elephant on TV—they're adorable!
Tôi đã xem con voi **lùn** trên TV – chúng rất dễ thương!