Type any word!

"puzzles" in Vietnamese

câu đốtrò ghép hình

Definition

Trò chơi hoặc câu hỏi cần suy nghĩ để giải, thường bằng cách ghép các mảnh lại hoặc tìm ra đáp án. Có thể là xếp hình, câu đố chữ hoặc thử thách logic.

Usage Notes (Vietnamese)

"Puzzles" có thể là trò xếp hình hoặc câu đố logic/đố chữ. Thường dùng 'giải câu đố', 'chơi xếp hình'. Không dùng cho bí ẩn lớn ('bí ẩn').

Examples

I like to do puzzles on weekends.

Tôi thích chơi **câu đố** vào cuối tuần.

There are many types of puzzles for children.

Có nhiều loại **câu đố** dành cho trẻ em.

Some puzzles use pictures, while others use words.

Một số **câu đố** dùng hình ảnh, số khác dùng từ ngữ.

My grandma loves crossword puzzles—she does them every morning.

Bà tôi rất thích chơi **ô chữ**—sáng nào bà cũng giải.

After hours, we finally finished the hardest jigsaw puzzles in the box.

Sau hàng giờ, chúng tôi cuối cùng cũng ghép xong những **trò xếp hình** khó nhất trong hộp.

Some online games have daily brain-teaser puzzles to challenge you.

Một số trò chơi trực tuyến có **câu đố** rèn luyện trí não mỗi ngày để thử thách bạn.