Type any word!

"putting" in Vietnamese

đang đặtđang để

Definition

'Putting' là hành động đang đặt hoặc để vật gì đó vào một vị trí xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong thì tiếp diễn như ‘Tôi đang putting...’. Thường dùng cho hành động tạm thời, không phải đặt cố định mãi mãi.

Examples

She is putting her keys on the table.

Cô ấy đang **đặt** chìa khóa lên bàn.

I am putting my coat away for the summer.

Tôi đang **cất** áo khoác đi để dành cho mùa hè.

The teacher is putting the books on the shelf.

Giáo viên đang **đặt** sách lên kệ.

Thanks for putting up with my questions.

Cảm ơn vì đã **chịu đựng** những câu hỏi của tôi.

He's putting a lot of effort into his work lately.

Gần đây, anh ấy đang **cố gắng hết sức** trong công việc.

Are you putting the baby to bed now?

Bạn có đang **ru** em bé đi ngủ không?