اكتب أي كلمة!

"putter" بـIndonesian

gậy putter (gậy golf)làm việc lặt vặt không mục đích (chậm rãi, không vội)

التعريف

'Putter' là cây gậy đặc biệt trong golf dùng để đánh bóng nhẹ nhàng vào lỗ. Ngoài ra, nó còn diễn tả việc làm việc vặt hay di chuyển quanh nhà một cách chậm rãi, không mục đích cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Danh từ chủ yếu dùng cho golf. Động từ là cách nói thân mật chỉ việc làm gì đó thong thả, không vội vàng, thường dùng ở nhà. Không dùng cho các công việc quan trọng hoặc có tính cấp bách.

أمثلة

He used his putter to sink the ball into the hole.

Anh ấy dùng **gậy putter** để đưa bóng vào lỗ.

The golfer forgot his putter at home.

Người chơi golf quên **gậy putter** ở nhà.

She likes to putter around the garden on weekends.

Cô ấy thích **làm việc lặt vặt** trong vườn vào cuối tuần.

After breakfast, I usually putter around the house doing little chores.

Sau bữa sáng, tôi thường **làm việc linh tinh** quanh nhà.

Don't mind me, I'm just puttering in the garage.

Đừng để ý tôi, tôi chỉ đang **làm linh tinh** trong gara thôi.

Some people find it relaxing to putter without a plan.

Nhiều người cảm thấy thư giãn khi **làm việc lặt vặt không có kế hoạch**.