Type any word!

"pussycat" in Vietnamese

mèo conngười hiền lành

Definition

'Mèo con' chủ yếu dùng để chỉ con mèo nhỏ, dễ thương, hoặc dùng chỉ người rất hiền lành và dễ mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, cho trẻ nhỏ hoặc khi nói với tình cảm. Khi chỉ người thì nghĩa là người hiền lành, ít dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The pussycat is sleeping on the chair.

**Mèo con** đang ngủ trên ghế.

I saw a cute pussycat in the garden.

Tôi đã thấy một **mèo con** dễ thương ở trong vườn.

The pussycat loves to be petted.

**Mèo con** rất thích được vuốt ve.

He's a real pussycat—all bark and no bite.

Anh ấy thực sự là một **người hiền lành**—nói mạnh mồm nhưng thực tế rất hiền.

Don't worry, that big dog is a pussycat at heart.

Đừng lo, con chó to đó thực ra là một **người hiền lành**.

Come here, pussycat, let me scratch behind your ears!

Lại đây nào, **mèo con**, để tớ gãi sau tai cho nhé!