"pussy" Vietnamese में
परिभाषा
Từ này có thể chỉ mèo con, nhưng cũng rất thường dùng một cách tục tĩu để nói về bộ phận sinh dục nữ hoặc xúc phạm ai đó là kẻ nhát gan.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Rất nên tránh dùng từ này, vì nghĩa thô tục và xúc phạm rất phổ biến. Khi nói về mèo, dùng 'cat' hoặc 'kitten' thì an toàn hơn. Dùng để mắng ai là 'pussy' là thô lỗ và dễ bị xem là phân biệt giới.
उदाहरण
The little pussy is sleeping on the sofa.
Con **mèo con** nhỏ đang ngủ trên ghế sofa.
That old story uses pussy to mean a cat.
Trong câu chuyện cũ đó, **mèo con** dùng để chỉ con mèo.
Calling someone a pussy is rude.
Gọi ai là **kẻ hèn nhát** là thô lỗ.
My grandma still says pussy when she talks to her cat.
Bà tôi vẫn gọi con mèo của bà là **mèo con**.
Don't say pussy at work unless you're literally talking about a cat.
Đừng nói **mèo con** ở chỗ làm trừ khi bạn thực sự nói về mèo.
He got called a pussy for backing out, and everyone knew it was out of line.
Anh ấy bị gọi là **kẻ hèn nhát** vì rút lui, và ai cũng biết như vậy là quá đáng.