"pussies" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ mèo con (nhất là mèo dễ thương), hoặc là lời lăng mạ thô tục dành cho người bị xem là yếu đuối, hèn nhát. Đôi khi chỉ bộ phận sinh dục nữ một cách tục tĩu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường thô tục, nhất là khi dùng để xúc phạm hoặc ám chỉ bộ phận cơ thể. Số nhiều đôi khi dùng chỉ mèo con, nhưng thường là nhục mạ nhóm người.
Examples
The little pussies played together in the garden.
Những **mèo con** nhỏ chơi cùng nhau trong vườn.
Some people act like pussies when they're afraid.
Một số người cư xử như **kẻ hèn nhát** khi họ sợ.
The farm has several friendly pussies.
Trang trại có vài **mèo con** thân thiện.
Stop being such pussies and just try it!
Đừng làm **kẻ hèn nhát** nữa, cứ thử đi!
They acted like total pussies when the storm hit.
Khi cơn bão đến, họ cư xử hệt như những **kẻ hèn nhát**.
He called us pussies for not jumping into the cold pool.
Anh ấy gọi chúng tôi là **kẻ hèn nhát** vì không nhảy vào hồ nước lạnh.