"pushes" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật hoặc người di chuyển ra xa mình bằng cách dùng lực; cũng có nghĩa là thúc giục hoặc cổ vũ ai đó mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'pushes' là dạng động từ số ít ngôi thứ ba (anh ấy/cô ấy/nó). Dùng với những vật như cửa, nút hoặc khi khuyến khích ai đó. Không dùng 'pushes' cho nghĩa kéo (hãy dùng 'pull').
Examples
He pushes the door open every morning.
Anh ấy **đẩy** cửa ra mỗi sáng.
She pushes the cart to the shop.
Cô ấy **đẩy** xe đến cửa hàng.
The baby pushes the toy across the floor.
Em bé **đẩy** đồ chơi trên sàn nhà.
She always pushes herself to do better at work.
Cô ấy luôn **thúc đẩy** bản thân làm tốt hơn trong công việc.
My brother pushes me to try new things.
Anh trai tôi luôn **thúc đẩy** tôi thử những điều mới.
The coach pushes the team hard before every game.
Huấn luyện viên luôn **thúc đẩy** đội mạnh mẽ trước mỗi trận.