Type any word!

"pursuit" in Vietnamese

sự theo đuổisự truy đuổihoạt động yêu thích

Definition

Hành động cố gắng đạt được, theo đuổi hoặc theo sát điều gì đó. Ngoài ra, còn chỉ hoạt động sở thích dành thời gian cho.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'the pursuit of happiness', 'in pursuit of', hoặc 'hoạt động nghiên cứu'. Thể hiện nỗ lực bền bỉ; nghĩa truy đuổi thường dùng trong bối cảnh công an hoặc phim hành động.

Examples

Her pursuit of a medical degree took many years.

**Sự theo đuổi** bằng y khoa của cô ấy kéo dài nhiều năm.

The police were in pursuit of the stolen car.

Cảnh sát đang **truy đuổi** chiếc xe bị đánh cắp.

Reading is one of his favorite pursuits.

Đọc sách là một trong những **hoạt động yêu thích** của anh ấy.

She gave up a high-paying job in pursuit of a quieter life.

Cô ấy đã từ bỏ một công việc lương cao để **theo đuổi** cuộc sống yên bình hơn.

He spent years in pursuit of the perfect recipe.

Anh ấy đã dành nhiều năm để **tìm kiếm** công thức hoàn hảo.

Honestly, fame was never my main pursuit.

Thật sự, danh tiếng chưa bao giờ là **mục tiêu** chính của tôi.