Type any word!

"pursued" in Vietnamese

theo đuổitruy đuổi

Definition

Đã làm gì đó để đạt mục tiêu, đạt được điều gì đó, hoặc truy đuổi ai đó. Thường được dùng khi nói về việc theo đuổi ước mơ, mục tiêu, hoặc truy đuổi ai/cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'pursued' là quá khứ của 'pursue'; dùng khi nói về việc theo đuổi cả nghĩa đen (đuổi kẻ trộm) và nghĩa bóng (theo đuổi ước mơ). Thường gặp trong các câu về mục tiêu, sự nghiệp, chuyện tình cảm, hay công an. Không chỉ liên quan đến truy đuổi vật lý mà còn nỗ lực, tham vọng.

Examples

The police pursued the suspect through the city streets.

Cảnh sát đã **theo đuổi** nghi phạm trên các con phố.

She pursued a degree in engineering.

Cô ấy đã **theo đuổi** bằng kỹ sư.

They pursued happiness by spending time with family.

Họ **theo đuổi** hạnh phúc bằng cách dành thời gian với gia đình.

He pursued every chance to improve his English.

Anh ấy **theo đuổi** mọi cơ hội để cải thiện tiếng Anh.

After college, she pursued a career in marketing.

Sau đại học, cô ấy **theo đuổi** nghề marketing.

The dog pursued the ball across the park until he caught it.

Con chó đã **đuổi theo** quả bóng khắp công viên cho tới khi bắt được.