"purser" in Vietnamese
Definition
Nhân viên trưởng tài vụ là người trên tàu hoặc máy bay chịu trách nhiệm về tài chính, hồ sơ hành khách và tổ chức đoàn tiếp viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho tàu thủy lớn hoặc máy bay. Trên máy bay, thường chỉ người quản lý tiếp viên; trên tàu, chỉ người phụ trách tài vụ và hành khách. Không dùng cho tàu hỏa, xe buýt. Các cụm từ thường gặp: 'chief purser', 'ship's purser', 'flight purser'.
Examples
The purser gave passengers information about the cruise schedule.
**Nhân viên trưởng tài vụ** đã thông báo lịch trình chuyến du ngoạn cho hành khách.
The purser is responsible for the money on board.
**Nhân viên trưởng tài vụ** chịu trách nhiệm về tiền bạc trên tàu.
Ask the purser if you need help with your ticket.
Nếu bạn cần giúp về vé, hãy hỏi **nhân viên trưởng tài vụ**.
The ship’s purser keeps a careful record of all the guest accounts.
**Nhân viên trưởng tài vụ** của tàu ghi chép cẩn thận mọi tài khoản của khách.
If you lose your cabin key, just talk to the purser at the front desk.
Nếu bạn làm mất chìa khóa phòng, chỉ cần nói chuyện với **nhân viên trưởng tài vụ** tại quầy lễ tân.
The senior purser coordinates the whole cabin crew during long flights.
**Nhân viên trưởng tài vụ cấp cao** điều phối toàn bộ tiếp viên trên các chuyến bay dài.