Type any word!

"purse" in Vietnamese

túi xách nhỏ

Definition

Ví là một chiếc túi nhỏ, thường dùng để đựng tiền, chìa khóa và đồ cá nhân, nhất là của phụ nữ. Đôi khi, nó cũng chỉ chiếc ví nhỏ đựng tiền xu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'purse' gần nghĩa với túi xách nhỏ cho nữ, còn ở Anh thì chỉ ví đựng tiền xu. Thường dùng với 'leather purse', 'designer purse', 'tìm trong ví'.

Examples

Her purse is on the table.

**Ví** của cô ấy ở trên bàn.

I put my phone in my purse.

Tôi để điện thoại vào **ví** của mình.

She bought a new red purse.

Cô ấy đã mua một chiếc **ví** đỏ mới.

I think I left my keys in my purse.

Tôi nghĩ mình đã để chìa khóa trong **ví**.

She spent ten minutes digging through her purse for a pen.

Cô ấy đã lục **ví** mười phút để tìm cây bút.

That purse looks expensive, but she got it on sale.

Chiếc **ví** đó trông đắt nhưng cô ấy mua được khi đang giảm giá.