"purposes" en Vietnamese
Definición
Lý do hoặc mục tiêu khi làm một việc gì đó; cũng chỉ các cách sử dụng hay chức năng khác nhau của một vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'purposes' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'for legal purposes' (cho mục đích pháp lý). Không nhầm với 'porpoises' (loài động vật biển).
Ejemplos
We use this room for different purposes.
Chúng tôi sử dụng căn phòng này cho nhiều **mục đích** khác nhau.
Laws exist for many purposes.
Luật pháp tồn tại vì nhiều **mục đích** khác nhau.
The website serves multiple purposes.
Trang web này phục vụ nhiều **mục đích** khác nhau.
For tax purposes, you need to keep these documents.
Vì **mục đích** thuế, bạn cần giữ các tài liệu này.
They bought a truck mainly for business purposes.
Họ mua chiếc xe tải chủ yếu cho **mục đích** kinh doanh.
For all intents and purposes, the project is finished.
Trên thực tế, dự án này đã hoàn thành.